A máy ép phun hai màu là một thiết bị tiên tiến có thể thực hiện việc đúc hai màu sắc hoặc vật liệu khác nhau của các sản phẩm nhựa cùng một lúc. Các thông số kỹ thuật của nó quyết định hiệu suất, phạm vi ứng dụng và hiệu quả sản xuất của máy. Việc hiểu rõ các thông số này là điều cần thiết cho việc lựa chọn và sử dụng máy ép phun hai màu. Sau đây là mô tả chi tiết về các thông số kỹ thuật chính của máy ép phun hai màu.
1. Lực kẹp
Lực kẹp là thông số quan trọng để đo khả năng khóa khuôn của máy ép phun, thường tính bằng tấn (T). Lực kẹp của máy ép phun hai màu thường từ hàng chục tấn đến hàng nghìn tấn. Lực kẹp càng lớn thì kích thước khuôn và lỗ sâu mà máy ép phun có thể chịu được càng lớn và phạm vi sản phẩm áp dụng càng rộng.
2. Đơn vị tiêm
Một tính năng quan trọng của máy ép phun hai màu là nó được trang bị hai bộ phun độc lập. Hai bộ phận phun này có thể làm nóng, làm dẻo và phun nhựa có màu sắc hoặc vật liệu khác nhau một cách riêng biệt. Cấu hình của bộ phận phun (ngang hoặc dọc) và cách bố trí các bộ phận phun (sắp xếp song song hoặc dọc) sẽ ảnh hưởng đến cấu trúc tổng thể và phạm vi ứng dụng của máy.
3. Kích thước cú đánh
Kích thước phun đề cập đến khối lượng nhựa nóng chảy tối đa mà bộ phận phun có thể bơm vào khuôn trong mỗi lần phun, thường tính bằng gam (g) hoặc cm khối (cm³). Máy ép phun hai màu có hai bộ phận phun nên khối lượng phun của hai bộ phận phun cần được xem xét riêng biệt.
4. Áp suất phun
Áp suất phun là áp suất của nhựa nóng chảy khi nó đi vào khoang khuôn thông qua vòi phun, thường được tính bằng megapascal (MPa). Áp suất phun cao có thể đảm bảo nhựa nóng chảy nhanh chóng lấp đầy khoang khuôn, cải thiện độ chính xác của khuôn và chất lượng sản phẩm. Áp suất phun của máy ép phun hai màu cần được thiết lập và kiểm soát riêng biệt để đáp ứng yêu cầu của các vật liệu và sản phẩm khác nhau.
5. Đường kính vít
Đường kính vít dùng để chỉ đường kính của vít trong bộ phận phun, thường tính bằng milimét (mm). Đường kính trục vít ảnh hưởng đến khả năng dẻo và lượng phun của nhựa. Máy ép phun hai màu thường được trang bị hai ốc vít có đường kính khác nhau để đáp ứng các yêu cầu ép phun của các vật liệu và màu sắc khác nhau.
6. Tốc độ tiêm
Tốc độ phun là tốc độ mà nhựa tan chảy được bơm vào khoang khuôn, thường tính bằng milimét trên giây (mm/s). Tốc độ phun cao hơn có thể rút ngắn chu kỳ phun và nâng cao hiệu quả sản xuất. Máy ép phun hai màu cần kiểm soát tốc độ phun của hai bộ phận phun riêng biệt để đảm bảo chất lượng và hiệu quả đúc của sản phẩm hai màu.
7. Hành trình mở khuôn
Hành trình đóng và mở khuôn đề cập đến khoảng cách tối đa từ khuôn đóng hoàn toàn đến khuôn mở hoàn toàn, thường tính bằng milimét (mm). Thông số này xác định kích thước của khuôn và không gian lấy khuôn của sản phẩm. Hành trình đóng và mở khuôn hợp lý có thể đảm bảo quá trình đổ khuôn trơn tru và tránh hư hỏng.
8. Phạm vi độ dày khuôn
Phạm vi độ dày khuôn đề cập đến phạm vi độ dày khuôn mà máy ép phun hai màu có thể đáp ứng, thường tính bằng milimét (mm). Phạm vi độ dày khuôn xác định loại khuôn mà máy ép phun có thể sử dụng và độ phức tạp của sản phẩm. Việc lựa chọn phạm vi độ dày khuôn phù hợp có thể cải thiện tính linh hoạt và khả năng ứng dụng trong sản xuất.
9. Đột quỵ tiêm
Hành trình phun đề cập đến khoảng cách tối đa mà vít tiến lên trong quá trình phun, thường tính bằng milimét (mm). Hành trình phun ảnh hưởng đến lượng phun và tốc độ phun và là một thông số quan trọng để đảm bảo độ chính xác khi đúc của sản phẩm. Hai bộ phận phun của máy ép phun hai màu cần đặt hành trình phun riêng biệt để đáp ứng nhu cầu của các vật liệu và sản phẩm khác nhau.
10. Hệ thống truyền động
Hệ thống truyền động bao gồm hệ thống thủy lực, điện hoàn toàn và hybrid. Hệ thống truyền động thủy lực phù hợp cho các ứng dụng có lực kẹp cao và lượng phun lớn, hệ thống chạy hoàn toàn bằng điện có ưu điểm là độ chính xác cao và tiết kiệm năng lượng, hệ thống hybrid kết hợp các ưu điểm của thủy lực và điện. Việc chọn hệ thống truyền động phù hợp có thể tối ưu hóa hiệu suất máy và hiệu quả sản xuất.
ENG 


haixiong@highsun-machinery.com
haixiong@highsun-machinery.com
+86-136 8570 6288