Trong ngành đóng gói đồ uống, Máy ép phun phôi PET là những thiết bị chủ chốt trong chuỗi công nghiệp bao bì nhựa, trạng thái hoạt động của chúng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và giá thành sản xuất của sản phẩm cuối cùng. PET (polyethylene terephthalate) đã trở thành lựa chọn phổ biến cho bao bì đồ uống nhờ tính minh bạch tuyệt vời, đặc tính ngăn khí và khả năng tái chế. Tuy nhiên, việc sản xuất phôi PET chất lượng cao không chỉ đòi hỏi thiết bị ép phun chính xác mà còn phải có phương pháp vận hành khoa học và hệ thống bảo trì toàn diện.
1. Chuẩn bị trước khi sản xuất
Xử lý nguyên liệu thô: Nguyên liệu thô PET phải được giữ khô nghiêm ngặt (điểm sương ≤ -40°C). Sấy khô ở nhiệt độ 150-180°C trong 4-6 giờ trước khi sử dụng để tránh nhiễm bẩn. Đảm bảo đường ống vận chuyển và phễu được sạch sẽ.
Kiểm tra khuôn: Xác nhận rằng hệ thống kiểm soát nhiệt độ khuôn đang hoạt động bình thường (thông thường, nhiệt độ khuôn được duy trì trong khoảng 10-40°C), kiểm tra xem các kênh nước làm mát khuôn có bị tắc nghẽn không và xác minh tình trạng hoạt động của các bộ phận làm nóng của hệ thống chạy nóng.
2. Kiểm soát quy trình sản xuất
Quản lý nhiệt độ: Nhiệt độ thùng được kiểm soát theo từng giai đoạn (phần sau 240-260°C, phần giữa 260-280°C, phần trước 270-290°C). Nhiệt độ vòi phun được kiểm soát trong khoảng 270-285°C và nhiệt độ nóng chảy phải được duy trì ở 280±5°C.
Thông số quy trình: Áp suất phun được kiểm soát trong khoảng 80-140 MPa, áp suất giữ là 30-50% áp suất phun, tốc độ phun được kiểm soát theo nhiều giai đoạn (đầu tiên nhanh sau đó chậm) và thời gian làm mát được điều chỉnh theo độ dày thành phôi (thường là 15-30 giây).
Kiểm soát chất lượng: Thường xuyên kiểm tra trọng lượng phôi (dao động phải .50,5g), quan sát độ phẳng của miệng phôi và tính toàn vẹn của sợi, đồng thời kiểm tra độ trong suốt và độ kết tinh của phôi.
3. Bảo trì thiết bị
Bảo trì hàng ngày: Làm sạch bề mặt phân khuôn và chốt dẫn hướng mỗi ca, kiểm tra mức và nhiệt độ dầu thủy lực (khuyến nghị duy trì ở nhiệt độ 45-55°C) và bôi trơn các bộ phận chuyển động. Bảo trì thường xuyên: Kiểm tra cuộn dây sưởi và cặp nhiệt điện hàng tháng, thay bộ lọc dầu thủy lực hàng quý và đại tu hệ thống thủy lực hàng năm.
4. Lưu ý an toàn khi sử dụng Máy ép phun phôi PET
(1) Thông số kỹ thuật an toàn vận hành thiết bị
Yêu cầu về thiết bị bảo hộ cá nhân: Đeo găng tay chịu nhiệt độ cao (có khả năng chịu được nhiệt độ trên 300°C) khi xử lý khuôn nóng và phôi, đeo mặt nạ chống bỏng hoặc kính bảo hộ để tránh bị thương do vật liệu nóng chảy bắn tung tóe, mặc quần áo bảo hộ lao động chống tĩnh điện và giày an toàn chống trượt, đội khăn bó và đội mũ làm việc khi để tóc dài.
Kiểm tra trước khi khởi động: Xác nhận rằng tất cả các khóa liên động của cửa an toàn đều hoạt động bình thường, kiểm tra xem nút dừng khẩn cấp có nhạy và hiệu quả hay không (nên thực hiện kiểm tra chức năng hàng tháng), xác minh rằng đồng hồ đo áp suất hệ thống thủy lực hiển thị bình thường (áp suất làm việc thường là 140 bar) và đảm bảo rằng lưới an toàn khu vực khuôn không bị cản trở và phản hồi nhanh.
(2) Phòng ngừa và kiểm soát rủi ro khi vận hành ở nhiệt độ cao
An toàn hệ thống sưởi ấm: Khu vực sưởi ấm thùng được kiểm soát theo từng phần. Nếu nhiệt độ bất thường vượt quá 300°C, phải tắt máy ngay lập tức. Cần đặt một biển cảnh báo nhiệt độ cao rõ ràng ở khu vực đường chạy nóng (nên dùng băng cảnh báo phản quang). Khi nhiệt độ làm việc của bề mặt khuôn vượt quá 60°C, cần lắp đặt lớp bảo vệ cách nhiệt. Bảo vệ phun tan chảy: Không ai được phép đứng trước vòi phun. Vách ngăn bảo vệ được thiết lập. Các khu vực nguy hiểm được đánh dấu ở cả hai bên đường di chuyển của bệ bắn (nên sử dụng các đường cảnh báo màu vàng). Phải sử dụng các dụng cụ có cán dài đặc biệt để làm sạch cặn vòi phun.
(3) Bảo vệ các bộ phận cơ khí chuyển động
Độ an toàn của bộ phận kẹp: Độ dày khuôn phải phù hợp hoàn toàn với dung tích khuôn của máy ép phun (giữ giới hạn an toàn 10%). Các điểm bôi trơn của cơ cấu kẹp được kiểm tra hàng ngày (nên dùng mỡ bôi trơn ở nhiệt độ cao). Áp suất bảo vệ khuôn áp suất thấp được đặt ở mức 10-15% giá trị bình thường (thường là 5-15 bar). Bảo vệ hệ thống phun: Cài đặt hành trình phun phải duy trì giới hạn an toàn 5mm. Một thiết bị bảo vệ quang điện được lắp đặt tại khu vực đón robot. Phải sử dụng các thanh đỡ an toàn (khả năng chịu tải ≥ 2 tấn) trong quá trình bảo dưỡng khuôn.
5. Các vấn đề thường gặp của máy ép phun phôi PET
(1). Xuất hiện vệt bạc (bong bóng) trên sản phẩm
Nguyên nhân có thể: Sấy nguyên liệu thô không đủ (PET dễ hấp thụ độ ẩm và độ ẩm phải ≤50ppm). Nhiệt độ nóng chảy quá mức gây ra sự xuống cấp. Tốc độ phun quá cao khiến không khí bị hút vào.
Giải pháp: Kiểm tra hệ thống sấy (nên sấy ở nhiệt độ 150-170oC trong 4-6 giờ). Giảm nhiệt độ nóng chảy (thông thường nhiệt độ nóng chảy của PET được kiểm soát ở mức 270-290oC). Điều chỉnh tốc độ tiêm và tiêm theo từng giai đoạn (chậm trước rồi nhanh).
(2). Đốm vàng hoặc đen trên phôi
Nguyên nhân có thể: Suy thoái nhiệt của nguyên liệu thô (thời gian lưu quá lâu hoặc nhiệt độ quá cao). Các tạp chất vẫn còn trong vít hoặc thùng. Quá nhiệt cục bộ của hệ thống chạy nóng.
Giải pháp: Làm sạch vít và thùng, đồng thời kiểm tra xem có vật liệu cacbon hóa trong đường dẫn nóng hay không. Giảm nhiệt độ nóng chảy và rút ngắn thời gian lưu trú (để tránh tắt máy lâu mà không xả vật liệu). Thường xuyên thay thế bộ lọc (nếu có).
(3). Vẽ dây cổng hoặc nối đuôi
Nguyên nhân có thể: Nhiệt độ vòi phun quá cao. Thời gian giữ không đủ hoặc thời gian làm mát quá ngắn. Thiết kế cổng khuôn không hợp lý.
Giải pháp: Hạ nhiệt độ vòi phun (thấp hơn nhiệt độ nóng chảy 5-10oC). Kéo dài thời gian giữ và làm mát (để đảm bảo cổng được đông cứng hoàn toàn). Kiểm tra xem cổng có bị mòn hoặc đánh bóng kém không.
(4). Trọng lượng phôi không ổn định
Lý do có thể: Áp suất ngược quá thấp dẫn đến mật độ nóng chảy không đồng đều. Sự dao động của lượng phun (mòn vít hoặc hỏng van một chiều). Áp suất hệ thống thủy lực không ổn định.
Giải pháp: Tăng áp suất ngược (thường là 3-10MPa). Kiểm tra xem vít và van kiểm tra có bị mòn hay không và thay thế nếu cần thiết. Hiệu chỉnh thể tích phun và cảm biến áp suất.
(5). Độ dày thành phôi không đồng đều
Nguyên nhân có thể: Nhiệt độ khuôn không đồng đều (tắc nghẽn kênh nước làm mát). Tốc độ hoặc áp suất phun không cân bằng. Bù lõi khuôn.
Giải pháp: Kiểm tra hệ thống làm mát khuôn (nên kiểm soát nhiệt độ khuôn ở mức 10-40oC). Điều chỉnh đường cong tốc độ phun để đảm bảo làm đầy cân bằng. Hiệu chỉnh độ đồng tâm của lõi khuôn.
ENG 


haixiong@highsun-machinery.com
haixiong@highsun-machinery.com
+86-136 8570 6288